请输入您要查询的越南语单词:
单词
ni-trát ka-li
释义
ni-trát ka-li
硝酸钾 <无机化合物, 分子式KNO3, 无色或白色透明晶体或粉末。用来制黑色火药、玻璃等, 也用作肥料。通称火硝。>
随便看
gạo châu củi quế
gạo chợ nước sông
gạo cũ
gạo cẩm
gạo cội
gạo dé
gạo dự
gạo hẩm
gạo kém
gạo kê
gạo lâu năm
gạo lương
gạo lức
gạo lứt
gạo máy
gạo mùa
gạo ngự
gạo nước củi giả
gạo nếp
gạo tiên
gạo trắng
gạo trắng tinh
gạo tám thơm
gạo tám xoan
gạo tấm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 0:40:28