请输入您要查询的越南语单词:
单词
ni-trát ka-li
释义
ni-trát ka-li
硝酸钾 <无机化合物, 分子式KNO3, 无色或白色透明晶体或粉末。用来制黑色火药、玻璃等, 也用作肥料。通称火硝。>
随便看
tự dưng
tự dưng dựng chuyện
tự gieo hạt
tự giác
tự giác tự nguyện
tự giúp mình
tự giải
tự giải quyết lấy
tự giải quyết ổn thoả
tự giải thoát
tự giới thiệu
tự gánh vác
tự gò bó
tự gắng làm
tự hiểu
tự huỷ
tự hành
tự hào
tự hại mình
hao phí tinh thần
hao sức
hao tiền tốn của
hao tài
hao tài tốn của
hao tâm tốn sức
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 14:59:49