请输入您要查询的越南语单词:
单词
ni-tơ-rô gly-xê-rin
释义
ni-tơ-rô gly-xê-rin
硝化甘油 <有机化合物, 分子式C3H5(NO3)3, 白色或淡黄色的液体, 有毒, 有强烈的爆炸性。用于制造炸药, 也用作冠状动脉扩张药。>
随便看
bản in Tụ Trân
bản in ô-da-lit
bản in đầu tiên
bản in ốp-set
bản khai
bản khắc
bản khắc chữ
bản khắc gỗ
bản khắc kim loại
bản khắc lần đầu
bản kiến nghị
bản kèm
bản kê
bản kẽm
bản kế hoạch
bản kịch
bản kỷ
bản làng rẻo cao
bản lãnh
bản lý lịch
bản lĩnh
bản lĩnh cao cường
bản lĩnh kém cỏi
bản lưu
bản lề
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 12:01:08