请输入您要查询的越南语单词:
单词
xác
释义
xác
残骸 <人或动物的尸骨, 借指残破的建筑物、机械、车辆等。>
tìm xác máy bay mất tích
寻找失事飞机的残骸。 骸 <借指身体。>
xác máy bay.
飞机残骸。
尸体; 尸身 <人或动物死后的身体。>
蜕 <蛇、蝉等脱下的皮。>
遗体 <动植物死后的残余物质。>
壳; 外壳。
确 <符合事实的; 真实。>
随便看
đầy năm
đầy phè
đầy rẫy
đầy sinh lực
đầy sức sống
đầy sức thuyết phục
đầy tháng
đầy thương tích
đầy tin tưởng
đầy triển vọng
đầy tràn
đầy trào
đầy trời
đầy tuổi
đầy tuổi tôi
đầy tội ác
đầy tớ
đầy tớ già
đầy tớ gái
đầy tớ nhà quan
đầy tớ nhân dân
đầy tớ nhỏ
đầy tớ trai
đầy tớ trẻ
đầy vung
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 11:49:57