请输入您要查询的越南语单词:
单词
xác
释义
xác
残骸 <人或动物的尸骨, 借指残破的建筑物、机械、车辆等。>
tìm xác máy bay mất tích
寻找失事飞机的残骸。 骸 <借指身体。>
xác máy bay.
飞机残骸。
尸体; 尸身 <人或动物死后的身体。>
蜕 <蛇、蝉等脱下的皮。>
遗体 <动植物死后的残余物质。>
壳; 外壳。
确 <符合事实的; 真实。>
随便看
màu ngà
màu nho
màu nâu
màu nâu nhạt
màu nâu non
màu nước
màu son
màu sẫm
màu sắc
màu sắc hài hoà
màu sắc rực rỡ
màu sắc sặc sỡ
màu sắc trang nhã
màu sắc tương phản
màu sắc tương đồng
màu sắc tự vệ
màu sắc và hoa văn
màu sắc ánh sáng
màu sắc đa dạng
màu sắc đẹp đẽ
màu sữa
màu thạch lục
màu thịnh hành
màu tro
màu trà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/21 5:15:38