请输入您要查询的越南语单词:
单词
xác không rữa
释义
xác không rữa
尸蜡 <埋葬多年后皮肤、肌肉等组织没有干枯腐朽的尸体。形成的原因是埋葬的地方空气稀少, 水分较多, 能引起腐败的细菌被水冲走, 所以尸体可以长期保持原来的形状。>
随便看
tết mùng 5 tháng năm
tết mùng năm
tết Nguyên Tiêu
tết nguyên đán
tết nhất
tế toái
tết ta
tết thanh minh
tết thiếu nhi
tết Trung nguyên
tết Trung thu
tết trùng cửu
tết tây
tết xuân
tết âm lịch
tết đoan ngọ
tết đoàn viên
tế tạ ơn thần
tế tổ
tế tử
tế tửu
tế tự
tếu
tế vi
tế văn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/29 4:22:38