请输入您要查询的越南语单词:
单词
niên
释义
niên
年 <时间的单位, 公历一年是地球绕太阳一周的时间, 平年三百六十五日, 闰年三百六十六日, 每四年有一个闰年。>
随便看
khắc tinh
khắc tạc
khắc đá
khắc địch chế thắng
khắc độ
khắc ấn
khắm
khắm lặm
co vòi
coóc xê
coóc-xê
co được dãn được
co đầu rút cổ
co đầu rụt cổ
Croa-ti-a
Croatia
crê-zon
cu
cua
cua biển
cua biển mai hình thoi
cua bể
cua chắc
cua cái
cua dẻ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 5:58:57