请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm trái lại
释义
làm trái lại
背道而驰 <朝着相反的方向走。比喻方向、目标完全相反。>
唱反调 <提出相反的主张, 采取相反的行动。>
倒行逆施 <原指做事违反常理, 现多指所作所为背社会正义和时代进步方向。>
佛戾 <违背; 违反。>
随便看
cỡn
cỡn cờ
cỡ nhau
cỡ nhỏ
cỡ tranh
cỡ trung
cỡ vừa
cỡ đặc biệt
cợm
cợn
cợt
cợt nhả
cợt nhợt
cụ
cụ bà
cụ bị
cục
cục bưu chính
cục bưu điện dân lập
cục bộ
cục chai
cục cưng
cục cảnh sát
cục cằn
cục cục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 22:41:42