请输入您要查询的越南语单词:
单词
phủ an
释义
phủ an
抚安 <安抚。>
随便看
đồ đen
đồ đi câu
đồ đi mưa
đồ điếm
đồ điện
đồ điện gia dụng
đồ đá
đồ đáng tởm
đồ đáp lễ
đồ đê tiện
đồ đúc
đồ đĩ
đồ đạc
đồ đạc trong nhà
đồ đại lãn
đồ đất
đồ đần
đồ đần độn
đồ đậy
đồ để dành
đồ đểu
đồ đểu cáng
đồ đệ
đồ đồng
đồ đồng nát
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 14:11:56