请输入您要查询的越南语单词:
单词
chờ được vạ má đã sưng
释义
chờ được vạ má đã sưng
远水解不了近渴 <比喻缓慢的解决办法不能满足急迫的需要。也说远水不解近渴。>
随便看
giầy không thấm nước
ngập nước
ngập úng
ngập đầu
ngật ngưỡng
ngậu xị
ngậy
ngắc
ngắc nga ngắc ngứ
ngắc ngoải
ngắc ngứ
ngắm
ngắm cảnh
ngắm nghía
ngắm nhìn
ngắm trúng
ngắm vuốt
ngắm đúng
ngắn
ngắn dài
ngắn gọn
ngắn hạn
ngắn ngày
ngắn ngắn
ngắn ngủi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/7 21:09:30