请输入您要查询的越南语单词:
单词
chờ được vạ má đã sưng
释义
chờ được vạ má đã sưng
远水解不了近渴 <比喻缓慢的解决办法不能满足急迫的需要。也说远水不解近渴。>
随便看
phách chó
phách lối
phách lực
phác hoạ
phác hoạ đường viền
phách thể
phác qua
phác thảo
phác thực
phác tiêu
phác trực
phá cái cũ xây dựng cái mới
phác đao
phá cũ, xây mới
phá của
phá cửa
phá ghềnh
phá gia
phá gia chi tử
phá giá
phá giới
phá hoang
phá hoại
phá hoại cơ sở
phá hoại môi trường chung
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 6:19:43