请输入您要查询的越南语单词:
单词
phủ tạng
释义
phủ tạng
腑 <中医把胆、胃、大肠、小肠、三焦和膀胱叫六腑。>
脏腑 <中医对人体内部器官的总称。心、肝、脾、肺、肾叫脏、胃、胆、大肠、小肠、膀胱等叫腑。>
五内 <五脏。>
随便看
ý nguyện
ý nguyện cũ
ý nguyện to lớn
ý nguyện vĩ đại
ý nguyện xưa
ý ngầm
ý nhị
ý niệm
ý riêng
ý say
ý sâu
thần tượng
thần tốc
thần tử
thần uy
thần vũ
thần vận
thần vị
thần y
thần ôn dịch
thần đạo
thần đất
thần đồng
thầu
thầu dầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/2 14:00:04