请输入您要查询的越南语单词:
单词
chấn hưng
释义
chấn hưng
复兴 <使复兴。>
chấn hưng quốc gia
复兴国家。
搞活 <采取措施使事物有活力。>
振兴 <大力发展, 使兴盛起来。>
chấn hưng ngành công nghiệp.
振兴工业。
chấn hưng Trung Hoa.
振兴中华。
随便看
gỗ nêm
gỗ sam
gỗ súc
gỗ sến
gỗ thô
gỗ thông
gỗ thơm
gỗ tròn
gỗ trầm
gỗ trầm hương
gỗ tạp
gỗ tấm
gỗ tếch
gỗ tứ thiết
gỗ tử đàn
gỗ vuông
gỗ xẻ
gỗ ép
gỗ đen
chuyên chở bằng đường thuỷ
chuyên chủ
chuyên chữa
chuyên cơ
chuyên cần
chuyên cần học tập
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/13 2:25:52