请输入您要查询的越南语单词:
单词
chấn chỉnh
释义
chấn chỉnh
整饬; 整顿 <使紊乱的变为整齐; 使不健全的健全起来(多指组织、纪律、作风等)。>
chấn chỉnh kỹ luật.
整饬纪律。
chấn chỉnh văn phong.
整顿文风。
chấn chỉnh tổ chức hạ tầng cơ sở.
整顿基层组织。
随便看
lên núi lễ Phật
lên núi săn bắn
lên nước
lên nắm quyền
lên sàn diễn
lên sân khấu
lên sởi
lên thiên đàng
lên thuyền
lên tiếng
lên tiếng mời
lên tiếng nói rằng
lên tiếng phê phán
lên tiếng trả lời
lên tiếng yêu cầu
lên tiếng ủng hộ
lên trên
lên trời
lên tàu
lên vùn vụt
lên vũ đài
lên vải
lên vọt
lên vồng
lên xe xuống ngựa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/10 0:15:24