请输入您要查询的越南语单词:
单词
chấn chỉnh
释义
chấn chỉnh
整饬; 整顿 <使紊乱的变为整齐; 使不健全的健全起来(多指组织、纪律、作风等)。>
chấn chỉnh kỹ luật.
整饬纪律。
chấn chỉnh văn phong.
整顿文风。
chấn chỉnh tổ chức hạ tầng cơ sở.
整顿基层组织。
随便看
cây trện
lâu năm
lâu năm không gặp
lâu quá không gặp
lâu thiệt lâu
Lâu Thuỷ
lâu đài
lâu đài trên không
lâu đời
lây
lây lất
lây truyền
lã
lã chã
lãi
lãi cho vay
lãi cổ phần
lãi gộp
lãi hàng ngày
lãi hàng tháng
lãi hằng năm
lãi kim
lãi kép
lãi mẹ đẻ lãi con
lãi nguyên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 17:58:11