请输入您要查询的越南语单词:
单词
nghiệp vụ
释义
nghiệp vụ
业务; 工作 <个人或某个机构的专业工作。>
năng lực nghiệp vụ
业务能力。
học tập nghiệp vụ
业务学习。
phạm vi nghiệp vụ
业务范围。
phát triển nghiệp vụ
发展业务。
随便看
áp chảo
áp chế
áp dụng
áp dụng một cách máy móc
áp dữ
áp giải
á phiện
áp khí
áp kế
áp lực
áp lực bên
áp lực hơi nước
áp lực không khí
áp lực máu
áp lực nén
áp lực nước
áp lực siêu cao
áp lực thấp
áp lực thẩm thấu
áp lực tới hạn
áp lực đất
áp mạn
áp phiếu
áp phích
áp-phích
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 11:12:03