请输入您要查询的越南语单词:
单词
quán xuyến
释义
quán xuyến
贯穿; 贯串 <从头到尾穿过一个或一系列事物。>
mâu thuẫn là phổ biến và tuyệt đối, nó tồn tại trong tất cả các quá trình, quán xuyến từ đầu đến cuối tất cả các quá trình.
矛盾是普遍的, 绝对的, 存在于事物发展的一切过程中, 又贯串于一切过程的始终。 会通 <融会贯通。>
操持 <料理; 处理。>
随便看
làm ai bực mình
làm biếng
làm biếng nhớt thây
làm biến đi
làm bài hộ
làm bài thi
làm bài thi hộ
làm bán thời gian
làm báo
làm bão hoà
làm bé
làm bóng
làm băng
làm bạn
làm bản in
làm bẩn
làm bật tung
làm bậy
làm bằng chứng
làm bằng máy
làm bằng sắt
làm bằng tay
làm bế tắc
làm bộ
làm bộ làm dạng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 8:55:11