请输入您要查询的越南语单词:
单词
quán xuyến
释义
quán xuyến
贯穿; 贯串 <从头到尾穿过一个或一系列事物。>
mâu thuẫn là phổ biến và tuyệt đối, nó tồn tại trong tất cả các quá trình, quán xuyến từ đầu đến cuối tất cả các quá trình.
矛盾是普遍的, 绝对的, 存在于事物发展的一切过程中, 又贯串于一切过程的始终。 会通 <融会贯通。>
操持 <料理; 处理。>
随便看
trực thuộc
trực thăng
trực tiếp
trực tiếp trao đổi
trực tràng
trực tuyến
trực tuần
trực tính
trực âm
trực đêm
tu
tua
tua-bin
tua-bin chạy ga
tua-bin khí
tua-bin nước
tua-bin tàu
tua cuốn
tua cảm
tua cờ
tua da
tua ngọc
tua rua
tua tủa
tua tủa như lông nhím
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 19:08:24