请输入您要查询的越南语单词:
单词
quán xuyến
释义
quán xuyến
贯穿; 贯串 <从头到尾穿过一个或一系列事物。>
mâu thuẫn là phổ biến và tuyệt đối, nó tồn tại trong tất cả các quá trình, quán xuyến từ đầu đến cuối tất cả các quá trình.
矛盾是普遍的, 绝对的, 存在于事物发展的一切过程中, 又贯串于一切过程的始终。 会通 <融会贯通。>
操持 <料理; 处理。>
随便看
hạn hán nghiêm trọng
hạnh đào
hạn hẹp
hạn kỳ
hạn lâu gặp trận mưa rào
hạn lượng
hạn lệ
hạn lớn
hạn mức
hạn mức cao nhất
then ngang
then nhỏ
theo
theo bén gót
theo bên mình
theo bên người
theo bảo vệ
theo bọn phản nghịch
theo chiều gió
theo chân nối gót
theo cái chung
theo cũ
theo dõi
theo dõi việc sản xuất
theo dấu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 2:48:06