请输入您要查询的越南语单词:
单词
nghĩ bậy nghĩ bạ
释义
nghĩ bậy nghĩ bạ
胡思乱想 <没有根据或不切实际地瞎想。>
想入非非 <思想进入虚幻境界, 完全脱离实际; 胡思乱想。>
随便看
dũa gỗ bán nguyệt
dũa gỗ dẹp
dũa lòng mo
dũa mịn
dũa phá
dũa tam giác
dũa tròn
dũa tròn nhỏ răng
dũa vuông
dũi
Dũ Lí
dũng
dũng cảm
dũng cảm có thừa
dũng cảm hy sinh
dũng cảm mưu trí
dũng cảm quyết đoán
dũng cảm quên mình
dũng cảm tiến tới
dũng dược
Dũng Giang
dũng hãn
dũng khái
dũng khí
dũng khí và lực lượng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/23 22:26:07