请输入您要查询的越南语单词:
单词
lạc quan
释义
lạc quan
达观 <对不如意的事情看得开。>
tính cách lạc quan; tính cách bao dung.
生性达观。
开放 <性格开朗。>
乐观 <精神愉快, 对事物的发展充满信心(跟'悲观'相对)。>
高朗 <气质、风格等高洁爽朗(高朗的气度)。>
书
恺 <快乐; 和乐。>
随便看
lời chúc tụng
lời chú cẩn cô
lời chú giải
lời chú thích
lời chắc chắn
lời chứng
lời cuối sách
lời cách ngôn
lời công bố
lời cảm ơn
lời cảnh cáo
lời cửa miệng
lời di chúc
lời dạo đầu
lời dạy
lời dạy bảo
lời dạy của người xưa
lời dạy của tổ tiên
lời dẫn
lời dẫn giải
lời dẫn đầu
lời dặn
lời dặn của bác sĩ
lời dặn dò
lời dự đoán
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 23:28:37