请输入您要查询的越南语单词:
单词
lạc quan
释义
lạc quan
达观 <对不如意的事情看得开。>
tính cách lạc quan; tính cách bao dung.
生性达观。
开放 <性格开朗。>
乐观 <精神愉快, 对事物的发展充满信心(跟'悲观'相对)。>
高朗 <气质、风格等高洁爽朗(高朗的气度)。>
书
恺 <快乐; 和乐。>
随便看
giếng nước
giếng phun
giếng phun khí
giếng sâu
giếng tháo nước
giếng thông
giếng thăm dò
giếng thơi
giếng thẳng
giếng tự chảy
giếng tự phun
giếng đi ngược
giếng điều áp
giếng đất
giếng đứng
giếng ống
giết
giết bằng dao
giết chết
giết chết bất luận tội
giết con tin
giết cả họ
giết giặc
giết giặc lập công
giết gà doạ khỉ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/11 19:44:08