请输入您要查询的越南语单词:
单词
danh lam thắng cảnh
释义
danh lam thắng cảnh
洞天福地 <道教指神仙居住的地方, 现泛指名山胜境。>
名胜古迹 <有古迹或优美风景的著名的地方。>
胜迹 <有名的风景优美的古迹。>
随便看
ngộ hội
ngộ nghĩnh
ngộ nhỡ
ngộ nạn
ngộ nắng
ngộp
ngộ rượu
ngộ sát
ngột
ngộ thương
ngộ thực
ngộ đạo
ngộ độc
ngộ độc thức ăn
ngớ
ngớ ngẩn
ngớ ra
ngớt
ngờ
ngời
ngời ngời trong sáng
ngờ nghệch
ngờ vực
ngờ vực vô căn cứ
ngỡ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 11:53:29