请输入您要查询的越南语单词:
单词
danh lam thắng cảnh
释义
danh lam thắng cảnh
洞天福地 <道教指神仙居住的地方, 现泛指名山胜境。>
名胜古迹 <有古迹或优美风景的著名的地方。>
胜迹 <有名的风景优美的古迹。>
随便看
bảng thượng vô danh
bảng thống kê
bảng thứ tự lập tàu
bảng tin
bảng trích yếu
bảng trộn màu
bảng trời
bảng tên
bảng tên hàng
bảng tín hiệu
bất ngờ đánh chiếm
bất nhân
bất nhã
bất nhơn
bất như ý
bất nhẫn
bất nhật
bất pháp
bất phân
bất phân thắng bại
bất phục thuỷ thổ
bất quy tắc
bất quyết
bất quá
bất quân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 14:23:22