请输入您要查询的越南语单词:
单词
danh lam thắng cảnh
释义
danh lam thắng cảnh
洞天福地 <道教指神仙居住的地方, 现泛指名山胜境。>
名胜古迹 <有古迹或优美风景的著名的地方。>
胜迹 <有名的风景优美的古迹。>
随便看
khôi ngô
khôi ngô tuấn tú
khôi phục
khôi phục cơ nghiệp
khôi phục kinh doanh
khôi phục lại cái cũ
khôi phục ngai vàng
khôi phục nguyên khí
khôi phục nguyên trạng
khôi phục quan hệ ngoại giao
khôi phục sức khoẻ
khôi phục thị lực
khôi phục tình bạn bè
khôi phục tình giao hảo
khôi phục địa vị
khôi thủ
Khôi Tinh
khôi vĩ
khô khan
khô không khốc
khô khốc
khô kiệt
khô mát
khô mồ hôi
khô mộc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/23 13:24:35