请输入您要查询的越南语单词:
单词
chợt
释义
chợt
不时 < 随时; 不是预定的时间。>
để phòng khi chợt cần đến
以备不时之需。
蓦然 <不经心地; 猛然. 。>
chợt nhìn, tảng đá này giống như con bò đang nằm.
蓦然看去, 这石头像一头卧牛。
擦伤 <皮肤因与粗糙物体摩擦而受伤。>
随便看
bảng báo cáo kế toán
bảng bảy màu
bảng cam kết
bảng chi tiết
bảng chu kỳ
bảng chú giải thuật ngữ
bảng chỉ dẫn
bảng chữ cái La Tinh
bảng chữ mẫu
bảng cáo thị
bảng cân bằng tiền vốn
bảng cửu chương
bảng danh dự
bảng danh mục
bảng dấu hiệu đi đường
bảng ghi chép
bảng ghi chép tạm thời
bảng giá
bảng giới thiệu sơ lược
bảng giờ tàu chạy
bảng gỗ nhỏ
bản ghi nhớ
bảng hiệu
bảng hướng dẫn sử dụng
bản giao hưởng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 13:23:13