请输入您要查询的越南语单词:
单词
chợt
释义
chợt
不时 < 随时; 不是预定的时间。>
để phòng khi chợt cần đến
以备不时之需。
蓦然 <不经心地; 猛然. 。>
chợt nhìn, tảng đá này giống như con bò đang nằm.
蓦然看去, 这石头像一头卧牛。
擦伤 <皮肤因与粗糙物体摩擦而受伤。>
随便看
kim đá
kim đóng sách
kim đĩnh
kim đơn
kim ốc
kim ốc tàng kiều
ki-na-da ruột
Kingston
kinh
kinh Co-ran
kinh Coran
kinh Cô-ran
kinh doanh
kinh doanh cá thể
kinh doanh một nghề
kinh doanh trở lại
kinh dị
kinh giới
kinh hoàng
kinh hoàng khiếp sợ
kinh hoàng lo sợ
kinh hoàng sợ hãi
kinh hoảng
Kinh Hà
Kinh Hà nước trong, Vị Hà nước đục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 5:39:56