请输入您要查询的越南语单词:
单词
khê
释义
khê
煳; 糊 <食品经火变焦发黑, 衣物等经火变黄、变黑。>
cơm khê rồi.
饭烧煳了。
溪流 <从山里流出来的小股水流。>
冻结 <比喻阻止流动或变动(指人员、资金等)。>
浊音 <发音时声带振动的音。参看〖带音〗。>
随便看
ấm trà
ấm tích
ấm áp
ấm áp dễ chịu
ấm đun nước
ấm đất
ấm đồng
ấm ấm
ấm ớ
ấm ứ
ấm ức
ấn
ấn bản
ấn chuông
ấn chương
ấn cảo
ấn hành
ấn loát
ấn loát phẩm
ấn ngọc
ấn phím
ấn phù
ấn phẩm
ấn phẩm in lại mẫu
ấn quán
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 18:10:23