请输入您要查询的越南语单词:
单词
khéo ăn khéo nói
释义
khéo ăn khéo nói
出口成章 <话说出来就是一篇文章, 形容文思敏捷。>
花说柳说 <说虚假而动听的话。>
伶牙俐齿; 能说会道 <形容口齿伶俐, 能说会道。>
随便看
Quý Lộ
quý mến
quý ngài
quý nhân
quý phi
quý phái
quý phụ
quý phủ
quý quyến
quý quốc
quýt
quý thích
quýt làm cam chịu
quý trọng
quý tánh
quý tính
quý tử
quý vùng
quý vị
quăm
quăn
quăng
quăng bỏ
quăng lưới
quăng tám sào cũng không tới
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/20 8:16:10