请输入您要查询的越南语单词:
单词
danh vọng
释义
danh vọng
声望 <为群众所仰望的名声。>
望 ; 名望 <好的名声。>
đạo đức tốt danh vọng cao
德高望重。
威望 <声誉和名望。>
显耀 < 指声誉、势力等著称。>
随便看
luỗng
luộc
luộc nhừ
luộc sơ
luộm thuộm
luỵ
luỹ
luỹ cao hào sâu
luỹ làng
luỹ thừa
luỹ thừa tăng dần
luỹ tiến
luỹ tre
luỹ tích
luỹ đất
ly
ly biệt
ly biệt quê hương
ly bì
ly bạn
ly chức
ly cung
ly cách
ly có nắp
ly dị
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/7 0:41:31