请输入您要查询的越南语单词:
单词
danh vọng
释义
danh vọng
声望 <为群众所仰望的名声。>
望 ; 名望 <好的名声。>
đạo đức tốt danh vọng cao
德高望重。
威望 <声誉和名望。>
显耀 < 指声誉、势力等著称。>
随便看
tối huệ
tối huệ quốc
tối hôm đó
tối hậu thư
tối lửa tắt đèn
tối mày tối mặt
tối mò
tối mò mò
tối mù
tối mù mịt
tối mù tối mịt
tối mắt
tối mịt
tối mịt mù
tối mờ mịt
tối nghĩa
tối như bưng
tối như hũ nút
tối nhọ mặt người
tối om
tối sầm
tối thiểu
tối trời
tối trừ tịch
tối tân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/7 1:05:48