请输入您要查询的越南语单词:
单词
danh vọng
释义
danh vọng
声望 <为群众所仰望的名声。>
望 ; 名望 <好的名声。>
đạo đức tốt danh vọng cao
德高望重。
威望 <声誉和名望。>
显耀 < 指声誉、势力等著称。>
随便看
ống đái
ống đèn huỳnh quang
ống đưa gió
ống động mạch
ống đựng bút
ống đựng tiền
ống đựng tên
ống đựng đũa
ống ảnh
ống ủng
ốp
ồ
ồ lên
ồm ồm
ồm ỗm
ồm ộp
ồn
ồng ộc
ồn ào
ồn ào náo loạn
ồn ào náo nhiệt
ồn ào náo động
ồn ào sôi sục
ồ ạt
ồ ề
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/19 6:06:27