请输入您要查询的越南语单词:
单词
người có năng lực
释义
người có năng lực
干才 <有办事才能的人。>
vị phó giám đốc này là người có năng lực trong giao tiếp.
这位副经理是公关上的干才。
好手 <精于某种技艺的人; 能力很强的人。>
硬手; 硬手儿 <能手; 强手。>
干家 <很能干的人。>
随便看
qui phạm
qui thiên
qui thuận
qui tiên
qui tiên chầu phật
qui trình
qui tắc
qui tắc tóm tắt
qui tội
qui y
qui đầu
qui định
qui định thu thuế
qui ước
quy
quy cho
quy chính
quy chế chung về đo lường quốc tế
quy chế đơn vị đo lường quốc tế
quy cách nhất định
quy cách trang in
quy cách yêu cầu
quy công
quy củ
quy hoàn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/23 21:03:26