请输入您要查询的越南语单词:
单词
người có tuổi
释义
người có tuổi
耄 <指八九十岁的年纪, 泛指老年。>
高年 <上了年纪的人。>
随便看
làm hư
làm hư hại
làm hưng thịnh
làm hư việc
sổ xếp
sổ điểm
sổ điểm danh
sổ đăng ký
sộc sệch
sột
sột soạt
sột sạt
sột sột
sớ
sớm
sớm ba chiều bốn
sớm già
sớm hôm cặm cụi
sớm hơn
sớm làm
sớm mai
sớm nhất
sớm nắng chiều mưa
sớm sớm
sớm tinh mơ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 8:55:43