请输入您要查询的越南语单词:
单词
người có quyền uy nhất
释义
người có quyền uy nhất
权威 <在某种范围里最有地位的人或事物。>
ông ấy là người có quyền uy nhất trong giới y học.
他是医学界的权威。
随便看
to lớn mạnh mẽ
tom
to mập
to mọng
tong
Tonga
tong tong tả tả
tong tả
to như thế
to nhỏ lấy tất
to nặng
Topeka
to ra
torr
to sều
to sụ
to tát
to tướng
to và nhiều
to xác
toà
toà báo
toà Bạch Ốc
toà bố
toà giám mục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/12 23:05:07