请输入您要查询的越南语单词:
单词
danh xưng
释义
danh xưng
称呼 <当面招呼用的表示彼此关系的名称, 如: 同志、哥哥等。>
称谓 <人们由于亲属和别方面的相互关系, 以及由于身分, 职业等等而得来的名称, 如父亲、师傅、支书等。>
方
叫名 <(叫名儿)名称。>
随便看
xăn
xăng
xăng thông
xăng thơm
xăng xít
xăng-đan
xăng đá
xơ
xơ bông
xơ cọ
xơ cứng
xơ cứng động mạch
xơ dừa
xơ gai vụn
xơ gan
xơi
xơi xơi
xơm xớp
xơ múi
Xơ-ri Bơ-ga-van
xơ rơ
xơ vơ
xơ xác
xơ xác tiêu điều
xơ đay vụn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:25:17