请输入您要查询的越南语单词:
单词
dao găm
释义
dao găm
白刃 <锋利的刀。>
trận giáp lá cà; trận đọ dao; trận đấu dao găm
白刃格斗。
匕首 <短剑或狭长的短刀。>
攮子 <短而尖的刀, 是一种旧式的武器。>
随便看
dầm sắt
dầm thẳng đường
dầm treo
dầm đơn
dần
dần dà
dần dần
dần dần mất hẳn
dần dần từng bước
dần từng bước
dầu
dầu bôi trơn
dầu bôi tóc
dầu bông
dầu bơm gió
dầu bạc hà
dầu bốc hơi
dầu cao Vạn Kim
dầu chuối
dầu cháo quẩy
dầu chá quẩy
dầu chè
dầu chạy máy
dầu chải tóc
dầu chống mục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/10 2:42:18