请输入您要查询的越南语单词:
单词
co cẳng
释义
co cẳng
拔步 <拉开脚步走或跑。>
拔腿 <迈步。>
anh ta đáp một tiếng rồi co cẳng chạy đi ngay.
他答应了一声, 拔腿就跑了。
随便看
số điện thoại
số điện tín
số đo
số đuôi
số đào hoa
số đã biết
số đông
số đơn trị
số được chia
số đại khái
số đầu
số đặc biệt
số định mức
số độ
số ước lượng
số Ả-rập
số ảo
sồn sồn
sồn sột
sổ chi
sổ chi tiêu
sổ chính
sổ con
sổ cái
sổ cương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/20 18:03:28