请输入您要查询的越南语单词:
单词
co giật
释义
co giật
抽搐; 搐搦 <肌肉不随意地收缩的症状, 多见于四肢和颜面。也说抽搦。>
口
抽筋; 抽筋儿 <筋肉痉挛。>
chân bị lạnh cứ co giật mãi.
腿受了寒, 直抽筋儿。
抽搦 <肌肉不随意地收缩的症状, 多见于四肢和颜面。也说抽搦。>
惊厥 <因害怕而晕过去。>
痉挛 <肌肉紧张, 不自然地收缩。多由中枢神经系统受刺激引起。>
慢惊风 <中医指小儿由于吐泻等所引起的全身痉挛、神志不清的病。>
随便看
bệnh lao si-líc
bệnh lao thận
bệnh liệt
bệnh liệt dương
bệnh liệt nửa người
bệnh loãng xương
bệnh loét mũi
bệnh loạn sắc
bệnh lên ban đỏ
bệnh lên đơn
bệnh lòi dom
bệnh lòi tĩ
bệnh lõm sống mũi
bệnh lý
bệnh lý học
bệnh lậu
bệnh lịch
bệnh lồng ruột
bệnh lợn gạo
bệnh lợn đóng dấu
bệnh lỵ
bệnh lỵ a-míp
bệnh lỵ trực khuẩn
bệnh máu chậm đông
bệnh mãn tính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 13:02:22