请输入您要查询的越南语单词:
单词
coi chừng
释义
coi chừng
当心 ; 小心。<注意; 留神。>
đi chậm thôi, coi chừng đường trơn.
慢点儿走, 当心地上滑。
coi chừng củi lửa
小心火烛。
看管 < 照管。>
看 < 用在表示动作或 变化的词或 词 组前面, 表示预见到某种变化趋势, 或者提醒对方注意可能发生或将要 发生的某种不好的事情或情况。>
đừng chạy, coi chừng té bây giờ.
别跑
!
看摔着!
提防 <小心防备。>
随便看
đổi ca
đổi cho nhau
đổi chác
đổi chén
đổi chẵn thành lẻ
đổi chỗ
đổi chỗ cho nhau
đổi chủ
đổi cung
đổi công
đổi công hàm
đổi cũ thành mới
đổi danh thiếp
đổi dòng
đổi dấu
đổi dời
đổi giá bán
đổi giận làm vui
đổi giận thành mừng
đổi giọng
đổi hàng
đổi hàng bù tiền
đổi hàng cũ lấy hàng mới
đổi hướng
đổi họ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/10 20:11:56