请输入您要查询的越南语单词:
单词
hiến dâng
释义
hiến dâng
奉献 <恭敬地交付; 呈献。>
đem tuổi thanh xuân hiến dâng cho tổ quốc.
把青春奉献给祖国。
贡献 ; 捐献 <拿出物资、力量、经验等献给国家或公众。>
随便看
bình xịt thuốc
bình yên
bình yên vô sự
bình điểm
bình điện
bình điện phân
bình điện xe
bình đo dung dịch
bình đong đo
Bình đàn
bình đẳng
bình địa
bình định
bình đựng rượu
bình ắc-quy
bình ắc-quy xe
bình ổn
bì phu
bì phôi
bì sì
bì sị
bì thuốc
bì thuốc súng
bì thư
bìu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 1:02:11