请输入您要查询的越南语单词:
单词
hiếp dâm
释义
hiếp dâm
奸污 <强奸或诱奸。>
轮奸 <两个或两个以上男子轮流强奸同一女子。>
强奸 <男子使用暴力与女子性交。>
随便看
anh hùng vô danh
anh hùng vô dụng vũ chi địa
anh hùng áo vải
anh hùng đa nạn
anh hề
anh họ
anh hồn
anh khoá
anh khoá nghèo
anh không ra anh, em không ra em
anh kiệt
anh kết nghĩa
anh linh
anh liệt
anh lùn xem hội
anh minh
anh mít anh xoài
anh mù dắt anh loà
Anh ngữ
anh nhi
anh nông dân
anh quân
Anh Quốc
anh ruột
anh rể
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/12 1:40:28