请输入您要查询的越南语单词:
单词
coi khinh
释义
coi khinh
藐视; 蔑视 ; 轻贱 ; 看不起 ; 小视 ; 小瞧; <轻视; 小看。>
漠视 <冷淡地对待; 不注意。>
唾余 <比喻别人的无足轻重的言论或意见。>
怠; 谩 <轻慢; 不恭敬。>
侮 <欺负; 轻慢。>
sự coi khinh của nước ngoài.
外侮。
chống lại sự coi khinh của nước ngoài; chống xâm lược.
御侮。
无视 <不放在眼里; 漠视; 不认真对待。不顾; 置若罔闻。>
随便看
giường gỗ
giường khảm ngà voi
giường làm bằng vải bạt
giường lò
giường lò-xo
giường ngủ
giường nhỏ
giường nằm
giường phản
giường sưởi
giường treo
giường vải
giường xếp
giường đất
giường đệm
giường đỡ đẽ
giạ
giạc
giạm
giạm bán
giạm hỏi
giạng
giạng chân
giạng thẳng chân
giạt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/11 3:59:09