请输入您要查询的越南语单词:
单词
dốc hết hầu bao
释义
dốc hết hầu bao
倾箱倒箧 <把箱子里所有的东西都倒出来。比喻尽其所有。>
随便看
ý đồ đến
ý ẹ
ý ở ngoài lời
ý ở trong lời
Ăng-ghen
Ăng-gô-la
Ăng-lê
ă
ăm-li
ăm-pun
ăm ắp
ăn
ăn biếu
ăn bám
ăn bánh vẽ
ăn báo
ăn báo cô
ăn bát cơm dẻo, nhớ nẻo đường đi
ăn bèn
ăn bòn
ăn bóng nói gió
ăn bơ làm biếng
ăn bạc ăn tiền
ăn bẩn
ăn bận
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 5:53:15