请输入您要查询的越南语单词:
单词
con bài
释义
con bài
骨牌 <牌类娱乐用具, 每副三十二张, 用骨头、象牙、竹子或乌木制成, 上面刻着以不同方式排列的从两个到十二个点子。>
纸叶子 <纸牌。>
随便看
đặt kề nhau
đặt lãi
đặt lưng
đặt lại
đặt lễ đính hôn
đặt lời
đặt mua
đặt mua hàng
đặt mua hàng qua thư
đặt mua qua thư từ
đặt mìn
đặt mình
đặt mình vào
đặt mình vào hoàn cảnh người khác
đặt móng
đặt ngang
đặt ngược
đặt ngược nặng nhẹ
đặt nền móng
đặt nền tảng
đặt quan hệ
đặt quan hệ ngoại giao
đặt quyền lợi chung lên quyền lợi riêng
đặt ra
đặt ra ngoài vòng pháp luật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/26 22:17:46