请输入您要查询的越南语单词:
单词
con bài
释义
con bài
骨牌 <牌类娱乐用具, 每副三十二张, 用骨头、象牙、竹子或乌木制成, 上面刻着以不同方式排列的从两个到十二个点子。>
纸叶子 <纸牌。>
随便看
có dôi
có dũng khí
có dư
có dễ gì đâu
có dụng tâm xấu
có dụng ý khác
có dụng ý xấu
có gan
có gan ăn cắp, có gan chịu đòn
có gia đình
có giá
có giá trị
có hi vọng
có hiếu
có hiệu lực
có hiệu quả
có hiệu quả rõ ràng
có hoa không quả
có hoa tay
có huê lợi
có hy vọng
có hơi
có hơn
có hại
có hại cho
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/18 6:34:58