请输入您要查询的越南语单词:
单词
cảm động lòng người
释义
cảm động lòng người
动人心弦 <激动人心; 非常动人。也说动人心魄。>
感人; 动人 <感动人。>
cảm động lòng người một cách sâu sắc
感人至深。
ngôn từ tha thiết làm cảm động lòng người.
言词恳切感人肺腑。 感人肺腑 <使人内心深受感动。>
随便看
nhà máy quân giới
nhà máy điện
nhà máy đường
nhà mình
nhà mẹ chồng
nhà mẹ đẻ
nhà mồ
nhà một gian
nhà một tầng
nhà mới
nhà ngang
nhà nghèo
nhà nghề
nhàng nhàng
nhà Nguyên
nhà ngói
nhà ngươi
nhà ngục
nhà nho
nhà nho nghèo
nhà nhà đều biết
nhàn hạ
nhàn hạ thoải mái
nhà nhỏ
nhà nhỏ bằng gỗ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/7 12:02:08