请输入您要查询的越南语单词:
单词
cảm động lòng người
释义
cảm động lòng người
动人心弦 <激动人心; 非常动人。也说动人心魄。>
感人; 动人 <感动人。>
cảm động lòng người một cách sâu sắc
感人至深。
ngôn từ tha thiết làm cảm động lòng người.
言词恳切感人肺腑。 感人肺腑 <使人内心深受感动。>
随便看
chuyện cũ mèm
chuyện cũ rích
chuyện cơ mật
chuyện cười
chuyện cổ
chuyện cổ tích
chuyện dại dột
chuyện gia đình
chuyện giấu giếm
chuyện giỡn chơi
chuyện gẫu
chuyện gối chăn
chuyện hoang đường
chuyện hài
chuyện hục hặc
chuyện khôi hài
chuyện không may
chuyện không quang minh chính đại
chuyện không thể xảy ra lại xảy ra
chuyện không đâu
chuyện kể rằng
chuyện kỳ lạ
chuyện linh tinh
chuyện lôi thôi
chuyện lý thú
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/18 4:19:22