请输入您要查询的越南语单词:
单词
con bé
释义
con bé
毛丫头; 小妞儿 <小女孩。通常含有轻视的意味。>
con nhóc
随便看
chưởng lý
chưởng quản
chưởng quỹ
chưởng ấn
chượp
chạ
chạc
chạc ba
chạc chạc
chạc cây
chạch
chạch chấu
chạch đẻ ngọn đa
chạc sếch
chạm
chạm bong
chạm băng
chạm cốc
chạm hoa
chạm khắc
chạm khắc gỗ
chạm khắc ngà voi
chạm lòng
chạm lộng
chạm mặt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/24 6:05:07