请输入您要查询的越南语单词:
单词
con bò
释义
con bò
黄牛 <牛的一种, 角短, 皮毛黄褐色, 或黑色, 也有杂色的, 毛短。用来耕地或拉车, 肉供食用, 皮可以制革。>
随便看
hở hàm ếch
hởi dạ
hởi lòng
hởi lòng hởi dạ
hở môi
hở mạch điện
hở ngực hở tay
hở ra là
hở răng
hở vòm miệng
hở ánh sáng
hở điện
hở đâu vít đấy
hỡi
hỡi ôi
hỡi ơi
hợi
hợm
hợm hĩnh
hợm mình
hợp
hợp ca
hợp chuẩn mực
hợp chất
hợp chất a-sin
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/1 8:54:04