请输入您要查询的越南语单词:
单词
con cú
释义
con cú
鸱鸮 <鸱枭。鸟类的一科, 头大, 嘴短而弯曲。吃鼠、兔、昆虫等小动物, 对农业有益。鸺鹠、猫头鹰等都属于鸱鸮科。>
夜猫子 <猫头鹰。>
随便看
át đi
áy
áy náy
áy náy trong lòng
áy o
â
âm
âm ba
âm binh
âm bên
âm bình
âm bản
âm bật
âm bật hơi
âm bộ
âm bội
âm cao
âm chu miệng
âm chuẩn
âm chướng
âm cung
âm cuối
âm cuối vần
ế mối
ế vợ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 17:37:45