请输入您要查询的越南语单词:
单词
bản xứ
释义
bản xứ
本地 ; 当地 ; 地方 <人、物所在的地区; 叙事时特指的某个地区。 >
người vùng này; dân bản xứ
本地人。
khi còn ở nông thôn, anh ấy thường trị bệnh cho dân bản xứ.
他在农村的时候, 常给地方上的群众治病。
随便看
bơm phồng
bơm quay tay
Bơ-mu-đa
bơm vào
bơm xăng
bơm điện
bơn
bơn bớt
bơ ngơ
bơn lơn
bơ phờ
bơ-rôm
bơ vơ
bơ vơ như chó lạc nhà
bơ vơ như chó lạc đàn
bơ đậu phộng
bư
bưa bưa
bưng
bưng biền
bưng bít
bưng mắt bắt chim
bưng mủ
bưng rượu đến thỉnh giáo
bưng tai bịt mắt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/16 20:08:39