请输入您要查询的越南语单词:
单词
bản xứ
释义
bản xứ
本地 ; 当地 ; 地方 <人、物所在的地区; 叙事时特指的某个地区。 >
người vùng này; dân bản xứ
本地人。
khi còn ở nông thôn, anh ấy thường trị bệnh cho dân bản xứ.
他在农村的时候, 常给地方上的群众治病。
随便看
đáng đời
đá ngầm
đá ngọc
đá ngọc quân
đánh
đánh bao vây
đánh buồm
đánh bài
đánh bóng
đánh bóng bằng sáp
đánh bông
đánh bôn tập
đánh bùa mê
đánh bước nào, củng cố bước ấy
đánh bạc
đánh bại
đánh bại địch giành chiến thắng
đánh bạn
đánh bạo
đánh bả
đánh bất ngờ
đánh bẫy
đánh bắt
đánh bắt cá
đánh bắt vụ đông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 11:41:01