请输入您要查询的越南语单词:
单词
bản xứ
释义
bản xứ
本地 ; 当地 ; 地方 <人、物所在的地区; 叙事时特指的某个地区。 >
người vùng này; dân bản xứ
本地人。
khi còn ở nông thôn, anh ấy thường trị bệnh cho dân bản xứ.
他在农村的时候, 常给地方上的群众治病。
随便看
giao binh
giao bái
giao bóng
giao bôi
giao bạch
giao bản thảo cho nhà in
giao ca
giao chiến
giao cho
giao châu
Giao Chỉ
giao cách
giao cảm
giao cấu
giao du
giao duyên
giao dịch
giao dịch buôn bán
giao giới
giao hiếu
giao hoan
giao hoán
giao hàng
giao hôn
giao hảo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/25 4:47:17