请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 bản xứ
释义 bản xứ
 本地 ; 当地 ; 地方 <人、物所在的地区; 叙事时特指的某个地区。 >
 người vùng này; dân bản xứ
 本地人。
 khi còn ở nông thôn, anh ấy thường trị bệnh cho dân bản xứ.
 他在农村的时候, 常给地方上的群众治病。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 5:40:03