请输入您要查询的越南语单词:
单词
con dúi
释义
con dúi
鼢 <(鼢鼠)哺乳动物, 身体灰色, 尾短, 眼小, 在地下打洞, 吃甘薯、花生、豆类等植物的地下部分, 也吃牧草, 对农牧业危害性很大。也叫盲鼠, 有的地区叫地羊。>
随便看
hoả sơn
hoả tai
hoả thạch
hoả thực
hoả tinh
hoả tiêu
hoả tiễn
hoả tiễn pháo
hoả tiễn vũ trụ
hoả tuyến
hoả táng
hoả tốc
hoả võng
hoả xa
hoả điểm
hoả đầu
hoả đầu quân
hoắc
hoắc hương
hoắc loạn
hoắm
hoắt
Hoằng Hoá
Hoằng Trị
hoằng viễn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 14:33:46