请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoả tiễn pháo
释义
hoả tiễn pháo
火箭炮。<利用火箭的反冲力把炮弹发射出去的一种火炮。有多管式、滑轨式等。>
随便看
nơi khỉ ho cò gáy
nơi kém văn hoá
nơi làm thí điểm
nơi làm việc của mình
nơi mở đầu
nụ cười
nụ hoa
nụ vị giác
nủng nưởng
nức
nức danh
nức lòng
nức nở
nức tiếng
nứng
nứt
nứt da
nứt niềng
nứt nẻ
nứt ra
nửa
nửa bước
nửa bầu trời
nửa chiếc
nửa chừng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 21:03:10