请输入您要查询的越南语单词:
单词
con giun xéo lắm cũng oằn
释义
con giun xéo lắm cũng oằn
狗急跳墙 <比喻走投无路时不顾一切地行动。>
忍无可忍 <要忍受也没法儿忍受。>
铤而走险 <指因无路可走而采取冒险行动。>
困兽犹斗 <比喻陷于绝境的人 (多指坏人)虽然走投无路, 还要顽强抵抗。>
随便看
phân phái
phân phát
phân phát thư
phân phó
phân phối
phân phối theo lao động
phân phối theo nhu cầu
phân phối và vận chuyển
phân quyền
phân ra
phân ranh giới
phân rõ
phân rõ phải trái
phân rẽ
phân súc vật
phân số
phân số bằng nhau
phân số giả
phân số giản ước
phân số hữu tỷ
phân số không thể rút gọn
phân số lẻ
phân số nguyên
phân số thập phân
phân số tối giản
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/25 1:19:09