请输入您要查询的越南语单词:
单词
đốt rừng làm rẫy
释义
đốt rừng làm rẫy
刀耕火种 <一种原始的耕种方法, 把地上的草木烧成灰做肥料, 就地挖坑下种。>
随便看
kề
kề bên
kề cà
kề cận
kềm
kềm bấm
kềm chế
kề miệng lỗ
kềm lại
kềm ô-tô
kền
kề ngạch
kềnh
kề nhau
kềnh càng
kề sát
kề tai nói nhỏ
kều
kề vai
kề vai chiến đấu
kề vai sát cánh
kề vai áp má
kể
kể chi
kể chuyện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/21 20:52:04