请输入您要查询的越南语单词:
单词
đốt lửa
释义
đốt lửa
点火 <引着火; 使燃料开始燃烧。>
烽 <烽火。>
举火 <点火。>
đốt lửa làm hiệu.
举火为号。
燃 <引火点着。>
烧火 <使柴、煤等燃烧(多指炊事)。>
生火 <把柴、煤等燃起来。>
đốt lửa sưởi ấm.
生火取暖。
随便看
nhém
nhéo
nhép
nhép nhép
nhét
nhét kín
nhét nút
nhét đầy
nhì
nhìn
nhìn bao quát
nhìn bốn phía
nhìn chung
nhìn chung quanh
nhìn chòng chọc
nhìn chăm chú
nhìn chăm chăm
nhìn chữ đoán nghĩa
nhìn cung kính
nhìn giận dữ
nhìn giữa thẳng
nhìn gà hoá cuốc
nhìn gần
nhìn hoài không chán
nhì nhèo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/31 20:16:00