请输入您要查询的越南语单词:
单词
đốt lửa
释义
đốt lửa
点火 <引着火; 使燃料开始燃烧。>
烽 <烽火。>
举火 <点火。>
đốt lửa làm hiệu.
举火为号。
燃 <引火点着。>
烧火 <使柴、煤等燃烧(多指炊事)。>
生火 <把柴、煤等燃起来。>
đốt lửa sưởi ấm.
生火取暖。
随便看
hàm quan lại
hàm răng
Hàm Rồng
hàm súc
hàm số
hàm số chỉ số
hàm số luận
hàm số lượng giác
hàm số lẻ
hàm số vô tỷ
hàm số điều hoà
hàm số đại số
hàm số đối ngẫu
hàm thiếc
hàm thiếc và dây cương
hàm thiết ngựa
Hàm Thuận
hàm thụ
hàm tiếp
hàm trên
Hàm Tân
hàm tước
hàm vô tỷ
hàm ân
hà mã
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/16 13:16:48