请输入您要查询的越南语单词:
单词
con giống thuỷ tinh
释义
con giống thuỷ tinh
工
烧料 <用含有硅酸盐的岩石粉末与纯碱混合, 并加上颜料, 加热容化, 冷却后凝成的一种物体, 跟玻璃相似, 但熔点较低, 透明度也较小(有的不透明)。用来制造器皿或手工艺品。>
随便看
bức xạ hạt nhân
bức xạ kế
bức xạ nguyên tử
bức xạ ngược chiều
bức xạ nhiệt
bức xạ vũ trụ
bức ép
bức điện
bức điện báo
bức điện thông báo
bức điện trả lời
bức ảnh
bức ảnh gia đình
bứng
bứt
bứt lên trước
bứt mây động rừng
bứt ra
bứt rứt
bứt về đích
bứt xé
bừa
ngang sức ngang tài
ngang sức nhau
ngang tai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 8:34:39