请输入您要查询的越南语单词:
单词
quát lâu
释义
quát lâu
栝楼 <多年生草本植物, 茎上有卷须, 叶子心脏形, 花白色, 雌雄异株, 果实卵圆形, 黄色, 种子长圆形。可入药。>
随便看
gáo vàng múc nước giếng bùn
gá tiếng
gáy
gáy gở
gáy ngói
gáy sách
gân
gân bắp thịt
gân bụng
gân chân
gân chân thú
gân cánh
gân cốt
gân cổ
gân guốc
gân gà
gân lá
gân lá mạng lưới
gân máu
gân nhượng chân
gân tay
gân thịt
gân xanh
gân đá
gâu gâu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/20 12:06:54