请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngang qua
释义
ngang qua
横贯 <(山脉、河流、道路等)横着通过去。>
đường sắt Lũng Hải chạy ngang qua trung bộ Trung Quốc.
陇海铁路横贯中国中部。
随便看
rối rắm
rối tung
rống
rốp rốp
rốt
rốt lại
rốt ráo
rốt đáy
rồ
rồi
rồng
rồng bay hổ chồm
rồng bay phượng múa
rồng cuốn hổ phục
rồng có sừng
rồng lửa
rồng núp hổ nằm
rồng phượng
rồng đến nhà tôm
rổ
rổ cạn
rổ rá
rổ rá cạp lai
rỗ
rỗ hoa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 19:20:39