请输入您要查询的越南语单词:
单词
quá trớn
释义
quá trớn
出轨 <(言语行动)出乎常规之外。>
出圈儿 <比喻越出常规。>
大发 <超过了适当的限度; 过度(后面常跟'了'字)。>
偏激 <(意见、主张等)过火。>
过分; 过火 <(说话、做事)超过一定的程度或限度。>
随便看
mối hận suốt đời
mối hận thù
mối lo
mối lái
mối mai
mối manh
mối nghi ngờ
mối nguy
mối nối
mối quan hệ
mối thù
mối thù cũ
mối thù truyền kiếp
mối thù xưa
mối tình cá nước
mối tình si
mối tình sâu sắc
mối tình thanh mai trúc mã
mối tình thầm kín
mối tình thắm thiết
mối tình đầu
mối u tình
mống
mống cụt
mống mắt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/3 18:15:13