请输入您要查询的越南语单词:
单词
quá trớn
释义
quá trớn
出轨 <(言语行动)出乎常规之外。>
出圈儿 <比喻越出常规。>
大发 <超过了适当的限度; 过度(后面常跟'了'字)。>
偏激 <(意见、主张等)过火。>
过分; 过火 <(说话、做事)超过一定的程度或限度。>
随便看
anh em cột chèo
anh em hạt máu sẻ đôi
anh em họ
anh em khinh trước, làng nước khinh sau
anh em kết nghĩa
anh em như chông như mác
anh em như thể chân tay
anh em thúc bá
anh em trong họ ngoài làng
anh em vợ
anh em đồng hao
anh em đồng môn
anh giai
anh hai
anh hoa
anh hài
anh hào
anh hùng
anh hùng bạt tuỵ
anh hùng ca
anh hùng dân tộc
anh hùng hào kiệt
anh hùng không đất dụng võ
anh hùng lao động
anh hùng quân đội
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/3 13:11:14