请输入您要查询的越南语单词:
单词
quá trớn
释义
quá trớn
出轨 <(言语行动)出乎常规之外。>
出圈儿 <比喻越出常规。>
大发 <超过了适当的限度; 过度(后面常跟'了'字)。>
偏激 <(意见、主张等)过火。>
过分; 过火 <(说话、做事)超过一定的程度或限度。>
随便看
đi theo chiều hướng
đi theo đường mòn
đi thi
đi thong thả
đi thôi
đi thăm
đi thăm bệnh
đi thăm chính thức
đi thăm đáp lễ
đi thơ thẩn
đi thẳng
đi thẳng vào vấn đề
đi thẳng về thẳng
đi tiên phong
đi tiêu
đi tiền trạm
đi tiểu
đi tiểu đêm
đi tong
đi trên dây
đi trước
đi tu
tính toán cò con
tính toán giá thành
tính toán kỹ lưỡng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 22:28:16