请输入您要查询的越南语单词:
单词
quá trớn
释义
quá trớn
出轨 <(言语行动)出乎常规之外。>
出圈儿 <比喻越出常规。>
大发 <超过了适当的限度; 过度(后面常跟'了'字)。>
偏激 <(意见、主张等)过火。>
过分; 过火 <(说话、做事)超过一定的程度或限度。>
随便看
màu xanh táo
màu xanh đậu
màu xanh đồng
màu xám
màu xám bạc
màu xám đậm
màu xỉn
màu yêu thích
màu ô-liu
màu đen
màu đen pha hồng
màu đen tía
màu đào
màu đất
màu đậm
màu đậm và đẹp
màu đỏ
màu đỏ da cam
màu đỏ quả hạnh
màu đỏ thẫm
màu đỏ thắm
màu đỏ thịt
màu đỏ tía
màu đỏ tím
màu đỏ và đen
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 15:36:42