请输入您要查询的越南语单词:
单词
màu xỉn
释义
màu xỉn
锖色; 锖 <某些矿物表面因氧化作用而形成的薄膜所呈现的色彩, 常常不同于矿物固有的颜色。>
随便看
tát nước
tá trợ
tát tay
tát vào mặt
tát vào mồm
táu
tâm
tâm bì
tâm bất tại
tâm bệnh
tâm can
tâm chí
tâm chí mạnh mẽ
tâm chứng
tâm cảm
tâm cảnh
tâm cầu
tâm dạ
tâm giao
tâm giải
tâm giới
tâm hoả
tâm huyết
tâm huyết dâng trào
tâm hương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:25:29