请输入您要查询的越南语单词:
单词
màu xỉn
释义
màu xỉn
锖色; 锖 <某些矿物表面因氧化作用而形成的薄膜所呈现的色彩, 常常不同于矿物固有的颜色。>
随便看
lâm ly
lâm môn
lâm nghiệp
lâm nguy
lâm nạn
lâm râm
lâm sàng
lâm sản
Lâm Thao
lâm thời
lâm trường
lâm trận
lâm trận bỏ chạy
lâm trận mới mài gươm
lâm tuyền
lâm uyển
lâm viên
lâm vào
lâm vào tình thế nguy hiểm
Lâm Đồng
lân
lân bang
lân cận
lâng láo
lâng lâng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 21:41:41