请输入您要查询的越南语单词:
单词
màu ô-liu
释义
màu ô-liu
橄榄绿 <像橄榄果实那样的青绿色。>
橄榄绿色 <一种比一般橄榄色绿、淡而浓的可变颜色。>
随便看
hận khắc cốt ghi xương
hận thù
hận thù cá nhân
hận thù sôi sục
hận thù xưa
hận đời
hậu
hậu binh
hậu bị
hậu bối
hậu bổ thực chức
Hậu Chu
hậu chấn
hậu cung
hậu cảnh
hậu cần
hậu cần mặt đất
hậu cứu
hậu duệ
hậu duệ quý tộc
Hậu Giang
hậu hoạ
hậu hoạn
Hậu Hán
hậu hĩ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 1:44:19