请输入您要查询的越南语单词:
单词
sắc giới
释义
sắc giới
色界 <佛教宇宙观三界之一。色界是具有形状、容貌, 但无感官欲望的存在状态。包括四禅十七天。是修行禅定者才能往生的世界。>
随便看
đặc thù
đặc thú
đặc trưng
đặc trưng giới tính
đặc trưởng
đặc trị
đặc tài
đặc tính
đặc tả
đặc vụ
đặc vụ của địch
đặc xá
đặc xịt
đặc ân
đặc điểm
đặc điểm kỹ thuật
đặc điểm nước
đặc đãi
đặc ước
đặng
đặng chim quên ná
đặng cho
đặng cá quên nơm
đặng để
đặt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 22:00:09