请输入您要查询的越南语单词:
单词
sắc giới
释义
sắc giới
色界 <佛教宇宙观三界之一。色界是具有形状、容貌, 但无感官欲望的存在状态。包括四禅十七天。是修行禅定者才能往生的世界。>
随便看
nợ dây dưa
nợ góp
nợ khó đòi
nợ miệng
nợ như chúa chổm
nợ nước ngoài
nợ nần
nợ nần chồng chất
nợ trong nước
nợ đời
nụ
nục
nông sản
nông sản phẩm
nông sản vụ thu
nông sức
nông thôn
nông trang
nông trường
nông vụ
nôn khan
nôn mửa
nôn nghén
nôn nóng
nôn oẹ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/3 14:16:04